-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2780:1978Calip đo trong có chỏm cầu không qua đường kính trên 100 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Spherical internal gauges (not go side) with above 100 to 360mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8157:2009Thịt xay nhuyễn chế biến sẵn Luncheon Meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7392:2004Trang thiết bị y tế. Xác nhận và kiểm soát thường quy tiệt trùng bằng ethylen oxit Medical devices. Validation and routine control of ethylene oxide sterilization |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8750:2014Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất deltamethrin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing deltamethrin. Technical requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3088:1979Tarô cắt ren côn Taps for cutting taper thread |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||