-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3036:1979Phần chuôi dụng cụ cắt. Đường kính đuôi vuông, đuôi rãnh vát và lỗ mộng vuông. Kích thước Shanks for small tools. Diameters of squares, flats and holes for driving squares. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3859:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng mangan Ferrochrome - Method for the determination of manganese |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3938:1984Vật liệu dệt. Giá trị quy tròn độ nhỏ của sợi khi chuyển đổi từ các hệ khác sang hệ Tex Textiles. Rounded values of yarn fineness for reversing various systems to the Tex system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3091:1979Tarô máy cắt ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm Machine taps for cutting metric threads with diameters from 0.25 to 0.9 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3872:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferromanganese - Method for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3870:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon Ferromanganese - Method for the determination of carbon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3082:1979Mũi doa côn tay chuôi trụ. Yêu cầu kỹ thuật Hand taper reamers with cylindrical shank. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||