-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3058:1979Mũi khoét nguyên và mũi khoét răng chắp bằng thép gió. Yêu cầu kỹ thuật Solid counterbores and high speed steel inserted blade counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3086:1979Tarô đai ốc chuôi cong. Kết cấu và kích thước Nut taps with curved shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3091:1979Tarô máy cắt ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm Machine taps for cutting metric threads with diameters from 0.25 to 0.9 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||