• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4218:1986

Mối ghép then bằng cao. Kích thước, dung sai và lắp ghép

High prismatic key joints. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1639:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Kích thước, hình vẽ, ký hiệu

Graphical symbols to be used electric schemes. Sizes and symbols of figures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1707:1975

Động cơ ô tô - Bulông thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Connecting rod bolts - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4096:1985

Thước cặp mỏ hai phía. Kích thước cơ bản

Two-side vernier callipers. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-59:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-59: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị diệt côn trùng

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-59: Particular requirements for insect killers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9412:2012

Mộ và bia mộ - Tiêu chuẩn thiết kế

Grave and Tombstone - Design standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3085:1979

Tarô đai ốc. Kết cấu và kích thước

Nut taps. Design and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ