-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3029:1979Dao bào cắt rãnh và cắt đứt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped cutting-off and necking gooseneck tools for shaping machines. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5682:1992Đồ chơi trẻ em trước tuổi học. Yêu cầu an toàn Toys for pre-school age children. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12429-2:2020Thịt mát - Phần 2: Thịt trâu, bò Chilled meat – Part 2: Buffalo meat, beef |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2636:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng tro Vegetable oils. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 19:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc thực hiện mối ghép then hoa trên bản vẽ System for design documentation. Rules for presenting spline joints on drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3094:1979Bàn ren tròn cắt ren hệ mét. Dung sai ren Circular screwing dies for cutting metric thread. Tolerances on threaded portion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||