-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3727:1982Chất thải phóng xạ và bán phóng xạ, tẩy xạ, xon khí phóng xạ. Thuật ngữ và định nghĩa Radioactive wastes and radioactive contamination, decontamination, radioactive acrosols. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3092:1979Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3858:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferrochrome. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3093:1979Bàn ren tròn Circular screwing dies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3090:1979Tarô cắt ren ống trụ. Dung sai ren Taps for cutting pipe cylindrical thread. Tolerances on the threaded portion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||