Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.273 kết quả.
Searching result
| 581 |
TCVN 4197:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định giới hạn dẻo và giới hạn chảy trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of plastic limit and liquid limit |
| 582 |
TCVN 4200:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định tính nén lún trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of compressibility |
| 583 |
TCVN 4201:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of compaction characteristics |
| 584 |
TCVN 4202:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of unit weight |
| 585 |
TCVN 4205:2012Công trình thể thao - Sân thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Stadium - Design standard |
| 586 |
TCVN 4252:2012Quy trình lập thiết kế tổ chức xây dựng và thiết kế tổ chức thi công Procedures for formulation of the building organization design and the building works design |
| 587 |
TCVN 4260:2012Công trình thể thao - Bể bơi - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting faccilities - Swimming pools - Design standard |
| 588 |
TCVN 4319:2012Nhà và công trình công cộng - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Public Buildings - Basic rules for design |
| 589 |
TCVN 4506:2012Nước cho bê tông và vữa. Yêu cầu kỹ thuật Water for concrete and mortar. Technical specification |
| 590 |
TCVN 4529:2012Công trình thể thao - Nhà thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Sport building - Design standard |
| 591 |
TCVN 4601:2012Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế Office buildings - Design requirements |
| 592 |
TCVN 4603:2012Công trình thể thao - Yêu cầu sử dụng và bảo quản Sporting facilities - Requirements for use and keeping |
| 593 |
TCVN 5574:2012Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế Concrete and reinforced concrete structures - Design standard |
| 594 |
|
| 595 |
TCVN 5641:2012Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Thi công và nghiệm thu Reinforced concrete tank. Code for construction, check and acceptance |
| 596 |
|
| 597 |
TCVN 8874:2012Phương pháp thử. Xác định độ nở hãm của vữa xi măng nở Test Method for Determining Restrained Expansion of Expansive Cement Mortar |
| 598 |
TCVN 8875:2012Phương pháp thử. Xác định thời gian đông kết của vữa xi măng bằng kim vicat cải biến Test method for determining the setting time of hydraulic cement mortar by modified Vicat needle |
| 599 |
TCVN 8876:2012Phương pháp thử. Xác định hàm lượng bọt khí trong vữa xi măng Test Method for determining the air Content of Hydraulic Cement Mortar |
| 600 |
TCVN 9065:2012Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum. Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints |
