Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 109 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 10102-2:2013Chất dẻo. Tấm Poly(vinyl clorua không hóa dẻo ). Kiểu loại, kích thước và đặc tính. Phần 2: Tấm có độ dày nhỏ hơn 1mm Plastics. Unplasticized poly(vinyl chloride) sheets. Types, dimensions and characteristics. Part 2: Sheets of thickness less than 1 mm |
| 82 |
TCVN 10100:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định chiều dài và chiều rộng Plastics. Film and sheeting. Determination of length and width |
| 83 |
TCVN 10101:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định độ dày bằng phương phpas quét cơ học Plastics. Film and sheeting. Determination of thickness by mechanical scanning |
| 84 |
TCVN 10102-1:2013Chất dẻo. Tấm Poly(vinyl clorua không hóa dẻo ). Kiểu loại, kích thước và đặc tính. Phần 1: Tấm có độ dày không nhỏ hơn 1mm Plastics. Unplasticized poly(vinyl chloride) sheets. Types, dimensions and characteristics. Part 1: Sheets of thickness not less than 1 mm |
| 85 |
TCVN 10099:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định độ dày trung bình của 1 mẫu, độ dày trung bình và bề mặt riêng của 1 cuộn bằng kỹ thuật trọng lượng (độ dày trọng lượng) Plastics. Film and sheeting. Determination of average thickness of a sample, and average thickness and yield of a roll, by gravimetric techniques (gravimetric thickness) |
| 86 |
TCVN 8060:2009Phương tiện chữa cháy. Vòi chữa cháy. Vòi hút bằng cao su, chất dẻo và cụm vòi Fire-fighting hoses. Rubber and plastics suction hoses and hose assemblies |
| 87 |
TCVN 7613:2009Ống polyetylen (PE) chôn ngầm dùng để dẫn nhiên liệu khí. Dãy thông số theo hệ mét. Yêu cầu kỹ thuật Buried, polyethylene (PE) pipes for the supply of gaseous fuels. Metric series. Specifications |
| 88 |
TCVN 4501-3:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 3: Điều kiện thử đối với màng và tấm Plastics. Determination of tensile properties. Part 3: Test conditions for films and sheets |
| 89 |
TCVN 7614-4:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 4: Quy phạm thực hành đối với thiết kế, vận hành và lắp đặt Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 4: Code of practice for design, handling and installation |
| 90 |
TCVN 7614-2:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 2: Phụ tùng ống dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 200 mbar (20 kPa) Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 2: Fittings for a maximum operating pressure of 200 mbar (20 kPa) |
| 91 |
TCVN 6344:2007Găng tay cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use sterile rubber surgical gloves. Specification |
| 92 |
TCVN 6343-2:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ poly(vinyl clorua) Single-use medical examination gloves. Part 2: Specification for gloves made from poly(vinyl chloride) |
| 93 |
TCVN 6343-1:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ latex cao su hoặc cao su hoà tan Single-use medical examination gloves. Part 1: Specification for gloves made from rubber latex or rubber solution |
| 94 |
|
| 95 |
TCVN 6242:2003Phụ tùng nối dạng đúc phun bằng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U). Thử trong tủ gia nhiệt. Phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật cơ bản Injection moulded unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) fittings. Oven test. Test method and basic specifications |
| 96 |
TCVN 6243-1:2003Phụ tùng nối bằng poly(vinyl clurua) không hóa dẻo (PVC-U), poly(vinyl clurua) clo hoá (PVC-C) hoặc acrylonitrile/butadien/styren (ABS) với các khớp nối nhẵn dùng cho ống chịu áp lực. Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Fittings made from unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), chlorinated poly(vinyl chloride) (PVC-C) or acrylonitrile/butadiene/styrene (ABS) with plain sockets for pipes under pressure. Part 1: Metric series |
| 97 |
TCVN 7305:2003Ống nhựa polyetylen dùng để cấp nước. Yêu cầu kỹ thuật Polyethylene (PE) pipes for water supply. Specifications |
| 98 |
TCVN 6343:1998Găng cao su khám bệnh sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use rubbler examination gloves. Specification |
| 99 |
TCVN 6344:1998Găng cao su phẫu thuật vô trùng sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use sterile surgical rubber gloves. Specification |
| 100 |
TCVN 6250:1997Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cấp nước. Hướng dẫn thực hành lắp đặt Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes for water supply. Recommended practice for laying |
