-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5711:1993Bảo vệ môi trường. Thủy quyển. Thuật ngữ và định nghĩa trong lĩnh vực sử dụng và bảo vệ nước Environment protection. Hydrosphere. Terms and definitions concerning utilization and protection of waters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6170-11:2020Giàn cố định trên biển - Phần 11: Chết tạo Fixed offshore platforms - Part 11: Fabrication/Construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6253:1997Ống nhựa dùng để vận chuyển nước sinh hoạt. Thành phần có thể chiết ra được. Phương pháp thử Plastics pipes for the transport of water intended for human consumption - Extractability of constituents - Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||