-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5798:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt Knitted fabrics. Determination of dimensional change after washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13262-5:2021Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 5: Xác định hàm lượng hoạt chất fenthion bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Part 5: Determination of fenthion content by gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2228:1977Ống cao su dẫn khí axetylen Rubber hoses for the supply of axetylen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||