Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.577 kết quả.

Searching result

4421

TCVN 11784-4:2017

Đất, đá, quặng silicat - Phần 4: Xác định hàm lượng chất mất khí nung - Phương pháp khối lượng

4422

TCVN 11784-5:2017

Đất, đá, quặng silicat - Phần 5: Xác định hàm lượng sắt (III) - Phương pháp chuẩn độ bicromat

4423

TCVN 11785-1:2017

Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 1: Xác định hàm lượng uran oxit - Phương pháp đo quang

4424

TCVN 11785-2:2017

Đất, đá, quặng xạ hiến - Phần 2: Xác định hàm lượng thori - Phương pháp đo quang với thuốc thử Arsenazo III

4425

TCVN 11785-3:2017

Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 3: Xác định hàm tổng oxit của các đất hiếm - Phương pháp khối lượng

4426

TCVN 11786-1:2017

Muối khoáng - Phần 1: Xác định hàm lượng Bromua, Iodua - Phương pháp chuẩn độ thể tích

4427

TCVN 11786-2:2017

Muối khoáng - Phần 2: Xác định hàm lượng Canxi, Magie - Phương pháp chuẩn độ

4428

TCVN 11786-3:2017

Muối khoáng - Phần 3: Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp chuẩn độ

4429

TCVN 11786-4:2017

Muối khoáng - Phần 4: Xác định hàm lượng Natri, kali - Phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

4430

TCVN 11786-5:2017

Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng

4431

TCVN 11786-6:2017

Muối khoáng - Phần 6: Xác định hàm lượng sunfuric - Phương pháp khối lượng

4432

TCVN 11787-1:2017

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Phần 1: Xác định hàm lượng natri, kali - Phương pháp đo quang ngọn lửa

4433

TCVN 11787-2:2017

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số - Phương pháp khối lượng

4434

TCVN 11788-1:2017

Khảo nghiệm, kiểm định thức ăn chăn nuôi - Phần 1: Thức ăn cho bê và bò thịt

Testing animal feeding stuffs - Part 1: Feeding stuffs for calves and beff cattle

4435

TCVN 11789:2017

Phương pháp xác định hiệu suất hộp mực in cho máy in màu và thiết bị đa chức năng chứa bộ phận in

Information technology - Method for the determination of toner cartridge yield for colour printers and multi-function devices that contain printer components.

4436

TCVN 11790:2017

Công nghệ thông tin - Phương pháp xác định hiệu suất hộp mực in cho máy in ảnh điện đơn sắc và thiết bị đa chức năng chứa bộ phận in

Information technology - Method for the determination of toner cartridge yield for monochromatic electrophotographic printers and multi-function devices that may contain printer components

4437

TCVN 11791:2017

Thép kết cấu - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép chịu ăn mòn khí quyển

Structural steels -Technical delivery conditions for steels with improved atmospheric corrosion resistance

4438

TCVN 11792:2017

Xe điện bốn bánh - Yêu cầu kỹ thuật chung

Four-wheel electric vehicles - General technical requirements

4439

TCVN 11793:2017

Đường sắt đô thị khổ đường 1000 mm - Yêu cầu thiết kế tuyến

1000 mm gauge railway - Design requirements for track work

4440

TCVN 11794:2017

Cơ sở bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và các phương tiện tương tự - Yêu cầu chung

Motor vehicles and the similarities service workshops - General requirements

Tổng số trang: 979