-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11823-14:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 14: Khe co giãn và gói cầu Highway bridge design specification - Part 14: Joints and bearings |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11871-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống tràm - Phần 1: Nhân giống bằng hạt Forest tree cultivar - Melaleuca sapling - Part 1: Seedlings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11820-2:2017Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 2: Tải trọng và tác động Marine port facilities - Design requirements - Part 2: Loads and actions |
1,204,000 đ | 1,204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11840:2017Quy trình sản xuất hạt giống lúa lai Technical procedure for hybrid rice seed production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11784-1:2017Đất, đá, quặng silicat - Phần 1: Xác định hàm lượng phospho - Phương pháp đo quang |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11823-1:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 1: Yêu cầu chung Highway bridge design specification - Part 1: General specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11736:2017Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design, constructinon and acceptance |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11571-2:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống bạch đàn - Phần 2: Bạch đàn urophylla và bạch đàn camaldulensis Forest tree cultivar - Eucalyptus sapling - Part 2: Eucalyptus urophylla S.T.Blake, Eucalyptus camaldulensis Dehnh |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11788-1:2017Khảo nghiệm, kiểm định thức ăn chăn nuôi - Phần 1: Thức ăn cho bê và bò thịt Testing animal feeding stuffs - Part 1: Feeding stuffs for calves and beff cattle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,252,000 đ | ||||