-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8691:2011Hệ thống thông tin cáp sợi quang PDH. Yêu cầu kỹ thuật PDH optical fibre transmition systems. Technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8167:2009Độ bền tự nhiên của gỗ và sản phẩm từ gỗ - Loại môi trường sử dụng Durability of wood and wood-based products. Use classes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-29:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nạp acqui Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-29: Particular requirements for battery chargers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10357-2:2014Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 2: Thép dải rộng và thép tấm/lá Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 2: Wide strip and sheet/plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2393:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối với góc nghiêng 135o có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. 135o elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11786-5:2017Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||