• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2690:2007

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Petroleum products. Test method for determination of ash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-73:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-73: Yêu cầu cụ thể đối với bộ gia nhiệt ngâm cố định trong nước. 15

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-73: Particular requirements for fixed immersion heater

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8940:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho tổng số. Phương pháp so màu.

Soil quality. Determination of total phosphorus. Colorimetry method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11791:2017

Thép kết cấu - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép chịu ăn mòn khí quyển

Structural steels -Technical delivery conditions for steels with improved atmospheric corrosion resistance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ