• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 312-3:2007

Vật liệu kim loại. Thử va đập kiểu con lắc Charpy. Phần 3: Chuẩn bị và đặc tính mẫu thử chuẩn Charpy V dùng để kiểm định máy thử

Metallic materials. Charpy pendulum impact test. Part 3: Preparation and characterization of Charpy V reference test pieces for verification of test machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6509:1999

Sữa chua - Xác định độ axit chuẩn độ - Phương pháp điện thế

Yogurt - Determination of titratable acidity - Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1325:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đai ốc lồng

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Union nuts. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5658:1999

Ô tô. Hệ thống phanh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Automobiles. Braking systems. General safety requirements and testing methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14437:2025

Thực phẩm – Xác định benzo[a]pyren, benz[a]anthracen, chrysen và benzo[b]fluoranthen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang (HPLC-FD)

Food analysis – Determination of benzo[a]pyrene, benz[a]anthracene, chrysene and benzo[b]fluoranthene in foodstuffs by high performance liquid chromatography with fluorescence detection (HPLC–FD)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 9614:2013

Hạt có dầu. Chiết xuất và chuẩn bị metyl este của các axit béo triglyxerid để phân tích sắc kí khí (phương pháp nhanh)

Oilseeds -- Extraction of oil and preparation of methyl esters of triglyceride fatty acids for analysis by gas chromatography (Rapid method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14208:2024

Đường sắt khổ 1435 mm – Thiết kế ga và đầu mối

Railways with track gauge of 1435 mm – Design of Stations and terminals

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 10299-14:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 14: Giáo dục phòng tránh tai nạn bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 14: Explosive ordnance risk education

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 7180-8:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 8: Thử va chạm cơ học ngẫu nhiên

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 8: Test for accidental mechanical contact

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5878:1995

Lớp phủ không từ trên chất nền từ. Đo chiều dày lớp phủ. Phương pháp từ

Non-magnectic coatings on magnetic substrates. Measurement of coating thickness. Magnetic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10299-7:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 7: Xử lý bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 7: Explosive ordnance disposal

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6531:1999

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng ASEN. Phương pháp trắc quang bạc Dietyldithiocacbamat ISO 2590

Solid mineral fuels. Determination of arsenic content using the standard silver diethyldithiocarbamate photometric method of ISO 2590

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 1326:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 14223-3:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 3: Máy cắt kính

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass — Safety requirements — Part 3: Cutting machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 10299-8:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 8: An toàn hiện trường điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 8: Site safety for non-technical survey, technical survey and clearance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4610:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu gỗ - Ký hiệu quy ước và thể hiện trên bản vẽ

System of building design documents – Wood structures – Symbols on drawings

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 5626:1991

Giấy cách điện. Yêu cầu kỹ thuật

Electroinsulating paper. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5474:2007

 Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N02: Độ bền màu với tẩy trắng: Peroxit

Textiles. Tests for colour fastness. Part N02: Colour fastness to bleaching: Peroxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 11794:2017

Cơ sở bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và các phương tiện tương tự - Yêu cầu chung

Motor vehicles and the similarities service workshops - General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,550,000 đ