Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 16381 |
TCVN 4723:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Wood working equipment-General safety Construction requirements |
| 16382 |
TCVN 4724:1989Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters |
| 16383 |
TCVN 4725:1989Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Metal cutting machines. General safety requirements on structures |
| 16384 |
TCVN 4726:1989Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments |
| 16385 |
TCVN 4727:1989Phân khoáng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Mineral fertilizers. List of quality characteristics |
| 16386 |
|
| 16387 |
TCVN 4729:1989Thuốc bảo vệ thực vật. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Chemicals for plant protection. List of quality characteristics |
| 16388 |
TCVN 4730:1989Sản xuất gạch ngói nung. Yêu cầu chung về an toàn Production of clay bricks and tiles. General safety requirements |
| 16389 |
|
| 16390 |
|
| 16391 |
|
| 16392 |
TCVN 4734:1989Giấy in. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Printing paper. Nomenclature of quality characteristics |
| 16393 |
TCVN 4735:1989Giấy bao gói. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Wrapping and packing paper. Nomenclature of quality characteristics |
| 16394 |
TCVN 4736:1989Bao bì. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Packages. Nomenclature of quality characteristics |
| 16395 |
TCVN 4737:1989Vật liệu dệt. Vải may mặc. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Textiles materials - Clothing fabrics - List of quality characteristics |
| 16396 |
|
| 16397 |
TCVN 4739:1989Gỗ xẻ - Khuyết tật - Thuật ngữ và định nghĩa Sawn wood - Defects - Terms and definitions |
| 16398 |
|
| 16399 |
|
| 16400 |
TCVN 4742:1989Quần áo bảo hộ lao động dùng cho công nhân đi lô cao su Clothes specifications for workers in rubber fotests |
