-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4778:1989Than. Phương pháp xác định khối lượng riêng Coal. Determination of specific density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4736:1989Bao bì. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Packages. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4720:1989Phương tiện đo sức điện động và điện áp. Sơ đồ kiểm định Measuring means for electromotive force and electrical voltage. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4771:1989Điện trở không đổi. Phương pháp đo độ phi tuyến của điện trở Fixed resistors. Measurement methods for nonlinearity of resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4719:1989Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng Methylparathion Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of methylparathion residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4782:1989Rau qủa tươi. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Fresh vegetables and fruits. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4728:1989Xà phòng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Soaps. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4737:1989Vật liệu dệt. Vải may mặc. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Textiles materials - Clothing fabrics - List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||