• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6940:2007

Mã số vật phẩm. Mã số thương phẩm toàn cầu 8 chữ số. Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Global Trade Item Number of 8-digit. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6489:1999

Chất lượng nước. Đánh giá khả năng phân huỷ sinh học hiếu khí \"hoàn toàn\" của các chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp dựa trên sự phân tích cacbon đioxit được giải phóng

Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of released carbon dioxitde

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13098:2020

Chất lượng nước – Hướng dẫn điều tra sinh học biển của các quần xã trên nền đáy cứng

Water quality – Guidance on marine biological surveys of hard-substrate communities

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4874:1989

Bao bì vận chuyển có hàng. Phương pháp thử độ bền phun nước

Filled transport packages. Water spray tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8309-6:2010

Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 6: Xác định định lượng

Tissue paper and tissue products. Part 6: Determination of grammage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4929:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Điều khiển tốc độ

Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Speed control

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 6718-13:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 13: Các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 13: Marine pollution prevention systems of ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2604:1978

Quần áo bảo hộ lao động mặc ngoài cho nam công nhân thăm dò và khai thác dầu khí. Yêu cầu kỹ thuật

Man's clothes for oil industry works. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4724:1989

Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính

Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8309-5:2010

Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 5: Xác định độ bền kéo ướt

Tissue paper and tissue products. Part 5: Determination of wet tensile strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4862:1989

Mủ cao su thiên nhiên khô. Xác định chỉ số duy trì độ dẻo

Raw natural rubber. Determination of plasticity retention index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8400-18:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 18: Bệnh phù đầu gà (Coryza)

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 18: Infectious Coryza

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8312:2010

Nhiên liệu đốt - Este metyl axit béo (FAME) - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Heating fuels – Fatty acid methyl esters (FAME) – Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2824:1999

Quặng nhôm. Xác định lượng mất khi nung ở 1075oC. Phương pháp khối lượng

Aluminium ores. Determination of loss of mass at 1075oC. Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 4727:1989

Phân khoáng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Mineral fertilizers. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 4726:1989

Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện

Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ