Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 336 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 22 |
TCVN 14154:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 23 |
TCVN 14155:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 24 |
TCVN 14156:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 25 |
TCVN 14194-1:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 1: Xác định hàm lượng tổng sắt – Phương pháp chuẩn độ bicromat Soils, rocks copper ores – Part 1: Determination of total iron content – Bicromat titrimetric method |
| 26 |
TCVN 14194-2:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 2: Determination of total sulfur content – Gravimetric method |
| 27 |
TCVN 14194-3:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 3: Xác định hàm lượng titan – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Soils, rocks copper ores – Part 3: Determination of titanium content – Photometric method |
| 28 |
TCVN 14194-4:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 4: Xác định tổng hàm lượng silic đioxit – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 4: Determination of silic dioxit content – Gravimetric method |
| 29 |
TCVN 14194-5:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 5: Xác định hàm lượng canxi và magie – Phương pháp chuẩn độ complexon Soils, rocks copper ores – Part 5: Determination of calcium and magiesium content – Complexon titrimetric method |
| 30 |
TCVN 14195-1:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 1: Xác định hàm lượng antimon và hàm lượng asen – Phương pháp oxi hóa khử với chất chuẩn là kali bromat Soils, rocks antimony ores – Part 1: Determination of antimony content and arsenic content – Redox titration with potassium bromate method |
| 31 |
TCVN 14195-2:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method |
| 32 |
TCVN 14195-3:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method |
| 33 |
TCVN 13486:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng canxi oxit, magie oxit, sắt và chì - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Diatomite concentrates – Determination of calcium oxide, iron and lead content – Atomic absorption spectrometric method |
| 34 |
TCVN 13487:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng tổng sắt - Phương pháp chuẩn độ Diatomite concentrates – Determination of total iron content – Titrimetric method |
| 35 |
TCVN 13488:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng nhôm oxit -Phương pháp chuẩn độ Diatomite concentrates – Determination of aluminum oxede content – Titrimetric method |
| 36 |
TCVN 13489:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS) Diatomite concentrates – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method (HG– AAS) |
| 37 |
TCVN 13490:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng mất khi nung - Phương pháp khối lượng Diatomite concentrates – Determination of loss on ingnition – Gravimetric method |
| 38 |
TCVN 13491:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng Diatomite concentrates – Determination of silicon dioxide content – Gravimetric method |
| 39 |
TCVN 13492:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng thủy ngân - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hóa hơi lạnh Barite concentrates – Determination of mercury content – Cold vapour atomic absorption spectrometric method |
| 40 |
TCVN 13493:2022Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng chì và cadimi - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Barite concentrates – Determination of lead and cadimium content– Flame atomic absorption spectrometric method |
