-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7011-1:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 1: Độ chính xác hình học của máy khi vận hành trong điều kiện không tải hoặc gia công tinh Test code for machine tools. Part 1: Geometric accuracy of machines operating under no-load or finishing conditions |
776,000 đ | 776,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2703:1978Sản phẩm dầu mỏ sáng. Xác định trị số octan bằng phương pháp nghiên cứu Light petroleum products. Determination of octan number by research method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13491:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng Diatomite concentrates – Determination of silicon dioxide content – Gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 976,000 đ | ||||