Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

8221

TCVN 9637-6:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6: Phép thử khả năng trộn lẫn với nước

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 6: Test for miscibility with water

8222

TCVN 9637-7:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 7: xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,01% đến 0,20% (theo thể tích)]. Phương pháp đo quang

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 7: Determination of methanol content (methanol contents between 0,01 and 0,20 % (V/V)). Photometric method

8223

TCVN 9637-8:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,10% đến 1,50% (theo thể tích)]. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 8: Determination of methanol content (methanol contents between 0,10 and 1,50 % (V/V)). Visual colorimetric method

8224

TCVN 9637-9:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định hàm lượng este. Phương pháp chuẩn độ sau khi xà phòng hóa

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 9: Determination of esters content. Titrimetric method after saponification

8225

TCVN 9638:2013

Muối (natri clorua) thô

Unrefined sodium chloride

8226

TCVN 9639:2013

Muối (natri clorua) tinh

Refined sodium chloride

8227

TCVN 9640:2013

Muối (natri clorua) công nghiệp

Industrial sodium chloride

8228

TCVN 9641:2013

An toàn hạt nhân - Các sự kiện bên ngoài do con người gây ra trong đánh giá địa điểm nhà máy điện hạt nhân

Nuclear Safety – External human induced events in site evaluation for nuclear power plants

8229

TCVN 9642:2013

An toàn hạt nhân – Khảo sát, đánh giá khả năng phát tán chất phóng xạ trong không khí và nước – Xem xét sự phân bố dân cư trong việc đánh giá địa điểm cho nhà máy điện hạt nhân

Nuclear Safety – Survey, assessment of radioactive material dispersion in air and water and consideration of population distribution in site evaluation for nuclear power plant

8230

TCVN 9643:2013

An toàn hạt nhân - Các vấn đề địa kỹ thuật trong đánh giá địa điểm và nền móng của nhà máy điện hạt nhân.

Nuclear safety - Geotechnical aspects of site evaluation and foundation for nuclear power plants

8231

TCVN 9644:2013

An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá độ nguy hiểm động đất đối với nhà máy điện hạt nhân

Nuclear safety - Seismic hazards in site investigation and evaluation for nuclear power plants

8232

TCVN 9645:2013

An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá khí tượng, thủy văn trong đánh giá địa điểm cho NMĐHN

Nuclear Safety – Meteorological and hydrological survey and assessment in site evaluation for nuclear power plant

8233

TCVN 9646:2013

Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử

Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods

8234

TCVN 9648:2013

Máy lâm nghiệp - Kết cấu bảo vệ phòng chống vật rơi - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật

Machinery for forestry - Falling-object protective structures (FOPS) - Laboratory tests and performance requirements

8235

TCVN 9649:2013

Thiết bị bảo vệ cây trồng - Phiếu cấp liệu - Phần 1: Phương pháp thử

Equipment for crop protection -- Induction hoppers -- Part 1: Test methods

8236

TCVN 9650:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản

Essential oils. General rules for packaging, conditioning and storage

8237

TCVN 9651:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về ghi nhãn và đóng dấu bao bì

Essential oils. General rules for labelling and marking of containers

8238

TCVN 9652:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột nhồi . Phương pháp chung. 17

Essential oils -- Analysis by gas chromatography on packed columns -- General method

8239

TCVN 9653:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản. Phương pháp chung

Essential oils. Analysis by gas chromatography on capillary columns. General method

8240

TCVN 9654:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản chiral. Phương pháp chung

Essential oils. Analysis by gas chromatography on chiral capillary columns. General method

Tổng số trang: 980