Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 3981 |
|
| 3982 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
| 3983 |
|
| 3984 |
|
| 3985 |
TCVN 12467-4:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck |
| 3986 |
|
| 3987 |
TCVN 12468-1:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck |
| 3988 |
TCVN 12468-2:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 2: Vịt biển Meat and egg breeding duck - Part 2: Bien duck |
| 3989 |
TCVN 12468-3:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 3: Vịt Cổ Lũng Meat and egg breeding duck - Part 3: Co Lung duck |
| 3990 |
TCVN 12468-4:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 4: Vịt Đốm Meat and egg breeding duck - Part 4: Dom duck |
| 3991 |
TCVN 12468-5:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 5: Vịt Bầu Bến Meat and egg breeding duck - Part 5: Bau Ben duck |
| 3992 |
|
| 3993 |
|
| 3994 |
|
| 3995 |
|
| 3996 |
TCVN 12469-5:2018Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken |
| 3997 |
TCVN 12469-6:2018Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken |
| 3998 |
TCVN 12473:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao. Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography |
| 3999 |
TCVN 12474:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl. Pesticides - Determination of chlorpyrifos ethyl content |
| 4000 |
TCVN 12475:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorfenapyr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Pesticides - Determination ofchlorfenapyr content by high performance liquid chromatography |
