Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

13181

TCVN 6259-9:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision

13182

TCVN 6272:2003

Quy phạm thiết bị nâng hàng tàu biển

Rules for cargo handling appliances of ships

13183

TCVN 6273:2003

 Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển

Rules for construction and certification of freight containers

13184

TCVN 6274:2003

Quy phạm ụ nổi

Rules for floating docks

13185

TCVN 6275:2003

Quy phạm hệ thống làm lạnh hàng

Rules for cargo refrigerating installations

13186

TCVN 6276:2003

Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for marine pollution prevention systems of ships

13187

TCVN 6277:2003

Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa

Rules for automatic and remote control systems

13188

TCVN 6278:2003

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the safety equipment

13189

TCVN 6279:2003

Quy phạm hệ thống kiểm soát và duy trì trạng thái kỹ thuật máy tàu

Rules for preventive machinery maintenance systems

13190

TCVN 6280:2003

Quy phạm hệ thống lầu lái

Rules for navigation biridge systems

13191

TCVN 6281:2003

Quy phạm kiểm tra và chế tạo hệ thống chuông lặn

Rules for diving systems

13192

TCVN 6282:2003

Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh

Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics

13193

TCVN 6386:2003

Cá hồi đóng hộp

Canned salmon

13194

TCVN 6389:2003

Thịt cua đóng hộp

Canned crarb meat

13195

TCVN 6530-8:2003

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền xỉ

Refactories. Method of test. Part: Determination of slag attack resistance

13196

TCVN 6989-1:2003

Quy định kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô

Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus

13197

TCVN 7079-17:2003

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Phần 17: Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị

Electrical apparatus for use in underground mines. Part 17: Inspection and maintenance for apparatus

13198

TCVN 7079-18:2003

Thiết bị điện dùng trong hầm lò - Phần 18: Đổ đầy chất bao phủ - Dạng bảo vệ “m”

Electrical apparatus for use in underground mines - Part 18: Encapsulation - Type of protection“m”

13199

TCVN 7079-19:2003

Thiết bị dùng trong mỏ hầm lò. Phần 19: Sửa chữa và đại tu thiết bị

Electrical apparatus for use in underground mines. Part 19: Repair and overhaul for appatus

13200

TCVN 7093-1:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai - Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids - Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series

Tổng số trang: 980