• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6728:2007

Giấy và cáctông. Xác định độ đục (paperbacking). Phương pháp phản xạ khuyếch tán

Paper and board. Determination of opacity (paper backing). Diffuse reflectance method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2572:1978

Biển báo an toàn về điện

Danger warning signs panels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10723:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Đường kính ngoài của ống dùng cho lắp đặt điện và ren dùng cho ống và phụ kiện ống. 12

Conduit systems for cable management - Outside diameters of conduits for electrical installations and threads for conduits and fittings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5307:2009

Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu thiết kế

Petroleum and petroleum products terminal - Design requirements

184,000 đ 184,000 đ Xóa
5

TCVN 2576:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Phụ tùng ống dẫn bằng thép, đồng thau và đồng thanh, nhiệt độ làm việc Tn

Fittings and appliances for marine pipe systems. Steel, brass and bronze fittings with working temperature Tn

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7349:2003

Mô tô, xe máy. Phương pháp thử gia tốc

Motorcycles, mopeds. Method of acceleration test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6389:2003

Thịt cua đóng hộp

Canned crarb meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6386:2003

Cá hồi đóng hộp

Canned salmon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 834,000 đ