-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4028:1985Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8150:2009Bơ. Xác định độ cứng Butter. Determination of firmness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 339:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng riêng Construction sand. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6282:2003Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 436,000 đ | ||||