• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9904:2014

Công trình Thủy lợi – Công trình ở vùng triều – Yêu cầu tính toán thủy lực ngăn dòng

Hydraulic structures - Works in tidal regions - Requirements on hydraulic calculation for closure works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10568:2017

Bộ neo cáp cường độ cao - Neo tròn t13, t15 và neo dẹt d13, d15

Prestressed concrete anchors, round anchor t13, t15 and flat anchor d13, d15

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7675-51:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 51: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 180. 12

Specifications for particular types of winding wires - Part 51: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 180

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7048:2020

Thịt hộp

Canned meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10041-15:2016

Vật liệu dệt – Phương pháp thử cho vải không dệt – Phần 15: Xác định độ thấu khí.

Textiles – Test methods for nonwovens – Part 15: Determination of air permeability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5115:2009

Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2

Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6800:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Đinh móc có chân song song. Yêu cầu chung

Implants for surgery. Staples with paraleell legs for othorpaedic use. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7699-2-52:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-52: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kb: Sương muối, chu kỳ (dung dịch natri clorua)

Environmental testing - Part 2-52: Tests - Test Kb: Salt mist, cyclic (sodium, chloride solution)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12732:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé

Footwear – Test methods for outsoles – Tear strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7079-1:2002

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 1: Vỏ không xuyên nổ. Dạng bảo vệ "d"

Electrical apparatus for use in underground mine - Part 1: Flame-proof enclosures. Type of protection "d"

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 4806:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng clorua hoà tan trong nước

Animal feeding stuffs. Determination of water-soluble chlorides content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7675-16:2011

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 16: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyeste, cấp chịu nhiệt 155

Specifications for particular types of winding wires. Part 16: Polyester enamelled rectangular copper wire, class 155

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3848-2:2007

Lốp và vành xe đạp hai bánh. Phần 2: Vành

Bicycle tyres and rims. Part 2: Rims

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 8789:2011

Sơn bảo vệ kết cấu thép - Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử

Protective paint systems for steel and bridge structures. Specifications and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 3844:2007

Xích xe đạp. Đặc tính và phương pháp thử

Cycle chains. Characteristics and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6273:2003

 Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển

Rules for construction and certification of freight containers

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,746,000 đ