Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 4461 |
TCVN 11826-1:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 1: Xác định hàm lượng platin - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4462 |
TCVN 11826-2:2017Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4463 |
TCVN 11827-1:2017Đất, đá quặng vonfram - Phần 1: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4464 |
TCVN 11828:2017Mẫu chuẩn quặng đồng - Phương pháp chế tạo |
| 4465 |
TCVN 11829:2017Mẫu chuẩn quặng vonfram - Phương pháp chế tạo |
| 4466 |
TCVN 11830:2017Mẫu chuẩn quặng chì - Phương pháp chế tạo |
| 4467 |
TCVN 11831:2017Mẫu chuẩn quặng thiếc - Phương pháp chế tạo |
| 4468 |
TCVN 11832:2017Gia cố nền đất yếu - Phương pháp gia cố toàn khối Stabilization of soft soil – Mass stabilization method |
| 4469 |
|
| 4470 |
TCVN 11835:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbendazim bằng sắc lỏng khối phổ hai lần Honey - Determination of carbendazim residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
| 4471 |
TCVN 11836:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbamate bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of carbamate residues by gas chromatography mass spectrometry |
| 4472 |
TCVN 11837:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng amitraz bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of amitraz residues by gas chromatography mass spectrometry |
| 4473 |
TCVN 11838:2017Thịt - Phương pháp xác định dư lượng sulfonamid bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần Meat - Determination of sulfonamid residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
| 4474 |
TCVN 11839:2017Hệ bảo vệ bề mặt bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Surface protection systems for concrete - Specifications and test methods |
| 4475 |
TCVN 11840:2017Quy trình sản xuất hạt giống lúa lai Technical procedure for hybrid rice seed production |
| 4476 |
TCVN 11841:2017Quy trình khảo nghiệm, kiểm định môi trường pha loãng và bảo tồn tinh dịch lợn Procedures for testing, appraisal extender for boar semen preservation |
| 4477 |
TCVN 11842:2017Dự đoán độ duy trì quang thông dài hạn của nguồn sáng LED Projecting long term lumen maintenance of LED light sources |
| 4478 |
TCVN 11843:2017Bóng đèn LED, đèn điện LED và môđun LED – Phương pháp thử Test method for LED lamps, LED luminaires and LED module |
| 4479 |
|
| 4480 |
TCVN 11845-1:2017Máy biến đổi đo lường - Phần1: Yêu cầu chung Instrument transformers - Part 1: General requirements |
