Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 17641 |
TCVN 3889:1984Khớp nối trục an toàn ma sát nhiều đĩa. Thông số và kích thước cơ bản Safety friction multiple-disc clutches. Basic parameters and dimensions |
| 17642 |
TCVN 3890:1984Phương tiện và thiết bị chữa cháy - Bố trí, bảo quản, kiểm tra, bảo dưỡng Fire fighting devices and equipments - Arrangement, storage, control, and maintenance |
| 17643 |
TCVN 3891:1984Sản phẩm dầu mỏ. Đóng rót, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Petroleum products. Packaging, marking, transportation and storage |
| 17644 |
|
| 17645 |
TCVN 3893:1984Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng phù kế (areomet) Petroleum and petroleum products. Determination of specific density by areometer |
| 17646 |
TCVN 3894:1984Dầu nhờn. Phương pháp xác định hàm lượng nhựa Mineral oils - Method for the determination of gum content |
| 17647 |
TCVN 3895:1984Khí thiên nhiên. Phương pháp sắc ký khí xác định hàm lượng cacbon đioxit và hyđro Natural gases - Gas chromatography method for the determination of carbon dioxided and hydrogen contents |
| 17648 |
TCVN 3896:1984Khí thiên nhiên. Phương pháp hấp thụ xác định hàm lượng cacbon đioxit và tổng hàm lượng các khí axit trên máy VTI-2 Natural gases. Method of absorption for the determination of carbon dioxide and total of gaseous acid contents by VTI-2 |
| 17649 |
TCVN 3897:1984Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn đực hậu bị Breed boars. Procedure for inspection of individual reserve |
| 17650 |
TCVN 3898:1984Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn cái hậu bị Breed sows. Procedure for inspection of invidual reserve |
| 17651 |
TCVN 3899:1984Lợn giống. Quy trình mổ khảo sát phẩm chất thịt lợn nuôi béo Breed pigs. Slaughter process for quality assessment of pork |
| 17652 |
TCVN 3900:1984Lợn giống. Quy trình đánh giá lợn đực giống qua đời sau Breed pigs. Process for assessment of breed boars through descendants |
| 17653 |
TCVN 3901:1984Xilanh thủy lực. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Hydraulic cylinders. Acceptance rules and test methods |
| 17654 |
TCVN 3902:1984Vật đúc bằng gang xám và gang graphit cầu. Tổ chức tế vi và các phương pháp xác định Grey iron and spheroidal graphite iron casting. Microstructure and determination methods |
| 17655 |
|
| 17656 |
TCVN 3904:1984Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học Industrial house - Geometrical parameters |
| 17657 |
TCVN 3905:1984Nhà ở và nhà công cộng. Thông số hình học Dwelling and public houses. Geometrical parameters |
| 17658 |
|
| 17659 |
|
| 17660 |
|
