-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12849-4:2020Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 4: Các kỹ thuật kiểm thử Software and systems engineering — Software testing — Part 4: Test techniques |
564,000 đ | 564,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7341-3:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 3: Dây chuyền máy giặt kiểu ống và các máy thành phần Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 3: Washing tunnel lines including component machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11575:2016Đo đạc thủy văn – Thiết bị đo mức nước Hydrometry – Water level measuring devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12849-2:2020Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 2: Quy trình kiểm thử Software and systems engineering — Software testing — Part 2: Test processes |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12132:2017Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Ứng dụng cho các bánh răng dùng trong công nghiệp |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3901:1984Xilanh thủy lực. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Hydraulic cylinders. Acceptance rules and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,470,000 đ | ||||