• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9649:2013

Thiết bị bảo vệ cây trồng - Phiếu cấp liệu - Phần 1: Phương pháp thử

Equipment for crop protection -- Induction hoppers -- Part 1: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9980:2013

Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Định lượng enterobacteriaceae bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Enumeration of Enterobacteriaceae using Petrifilm TM count plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8611:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Thiết kế hệ thống trên bờ.

Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Design of onshore installations

600,000 đ 600,000 đ Xóa
4

TCVN 3652:2019

Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng

Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7799:2017

Nhà nghỉ du lịch

Guest house/hostel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13732-3:2023

Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 3: Kiểm tra xác nhận và phê duyêt

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 3: Verification and validation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 3903:1984

Đóng tàu gỗ. Yêu cầu kỹ thuật

Wooden ship building. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ