Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 16961 |
|
| 16962 |
|
| 16963 |
|
| 16964 |
|
| 16965 |
|
| 16966 |
TCVN 201:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials. Determination of shrinkage or expansion |
| 16967 |
TCVN 202:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials. Determination of deformation at compression |
| 16968 |
|
| 16969 |
|
| 16970 |
|
| 16971 |
TCVN 2062:1986Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy xí nghiệp dệt thoi sợi bông Artificial lighting in cotton textile mills |
| 16972 |
|
| 16973 |
|
| 16974 |
|
| 16975 |
|
| 16976 |
TCVN 246:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền nén Bricks. Determination of compressive strength |
| 16977 |
|
| 16978 |
TCVN 248:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ hút nước Bricks. Determination of water absorptivity |
| 16979 |
|
| 16980 |
TCVN 250:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng thể tích Bricks. Determination of volumetric mass |
