-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4327:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định tro thô Animal feeding stuffs. Determination of crude ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1647:1975Rượu cam. Yêu cầu kỹ thuật Orange liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9273:2012Phương tiện đường sắt đô thị khổ đường 1435mm - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 1435mm gauge urban railway vehicles - Specification and testing methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9288:2012Phân bón. Xác định mangan tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers. Method for determination of total manganese by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1580:1974Vở học sinh School copybooks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4460:1987Quặng tinh barit xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Barite concentrate for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||