• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1829:1976

Ống kim loại. Phương pháp thử cuốn mép

Metal tubes. Rolling test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6541:1999

Rau, quả tươi và những sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruit, vegetables and derived products. Determination of copper content. Method using flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5606:1991

Đồ hộp rau - Nấm hộp

Canned vegetables - Canned mushrooms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5957:1995

Yêu cầu chung để công nhận các tổ chức kiểm tra/giám định

General requirements for the acceptance of inspection bodies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13209:2020

Vật liệu dệt – Khăn nổi vòng và vải nổi vòng – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Textiles – Terry towels and terry towel fabrics – Specifications and methods of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12405:2020

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định bụi tổng

Emission from stationary sources – Determination of particulate matter

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4977:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng U. Kích thước

Hard alloy cutting inserts U form. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4460:1987

Quặng tinh barit xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Barite concentrate for export. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ