-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12237-2-4:2018An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các sản phẩm tương tự dùng cho điện áp nguồn đến 1 100 V – Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp cách ly và bộ cấp nguồn kết hợp máy biến áp cách ly Safety of transformers, reactors, power supply units and similar products for supply voltages up to 1 100 V – Part 2-4: Particular requirements and tests for isolating transformers and power supply units incorporating isolating transformers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4461:1987Ô tô khách. Yêu cầu kỹ thuật Buses. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11765:2017Cột đèn composite polyme cốt sợi thủy tinh Fiber-glass reinforced polymers composite (FRPC) lightning column |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1506:1985Ổ lăn. ổ kim đỡ một dãy Rolling bearings. Single-row radial needle roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5410:1991Máy điện quay. Ký hiệu đầu ra và chiều quay Rotary electric machines. Sign conventions of outlets and direction of rotation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1564:1985Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 till 100 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4464:1987Tụ điện biến đổi điện môi màng Film dielectric variable capacitors. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 734,000 đ | ||||