-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3686:1981Vật liệu kỹ thuật điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical engineering materials. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4190:1986Colophan thông Gum resin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13224:2020Máy làm đất – Máy lu và máy lèn chặt – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Rollers and compactors – Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13228:2020Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Từ vựng Robots and robotic devices — Vocabulary |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4475:1987Dụng cụ đo điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical measuring instruments. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 626,000 đ | ||||