-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1461:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản 80% Monosodium glutamate. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8244-1:2010Thống kê học. Từ vựng và ký hiệu. Phần 1: Thuật ngữ chung về thống kê và thuật ngữ dùng trong xác suất Statistics. Vocabulary and symbols. Part 1: General statistical terms and terms used in probability |
456,000 đ | 456,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2250:1977Ren hệ mét - Lắp ghép có độ dôi Metric screw thread - Interference fit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4506:1987Nước cho bê tông và vữa - Yêu cầu kỹ thuật Water for concrete and mortar. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 656,000 đ | ||||