-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 28000:2013Quy định đối với hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng Specification for security management systems for the supply chain |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6951-1:2007Áptômát tác động bằng dòng dư có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCBO). Phần 1: Qui định chung Residual current operated circuit-breakers with integral overcurrent protection for household and similar uses (RCBOs). Part 1: General rules |
592,000 đ | 592,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8900-5:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 5: Các phép thử giới hạn Food additives. Determination of inorganic components. Part 5: Limit tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8436:2018Sữa bột đã tách chất béo bổ sung chất béo thực vật Blend of skimmed milk and vegetale fat in powdered form |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4468:1987Tụ điện gốm nhóm II. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Ceramic dielectric capacitors of type II. Classification, basic parameters and specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 942,000 đ | ||||