Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 521 |
TCVN 14500-1:2025An toàn thông tin, an toàn mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 1: Đánh giá theo TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 1: Evaluation for ISO/IEC 15408 |
| 522 |
TCVN 14500-2:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 2: Thử nghiệm theo TCVN 11295 (ISO/IEC 19790) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 2: Testing for ISO/IEC 19790 |
| 523 |
TCVN 14501-1:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Chức năng chống sao chép về mặt vật lý – Phần 1: Các yêu cầu an toàn Information security, cybersecurity and privacy protection – Physically unclonable functions – Part 1: Security requirements |
| 524 |
TCVN 14501-2:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Chức năng chống sao chép về mặt vật lý – Phần 2: Phương pháp kiểm thử và đánh giá Information security, cybersecurity and privacy protection – Physically unclonable functions – Part 2: Test and evaluation methods |
| 525 |
TCVN 14502:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Bảo vệ thông tin sinh trắc học Information security, cybersecurity and privacy protection – Biometric information protection |
| 526 |
TCVN 14503:2025Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – Tấn công an toàn mức vật lý, kỹ thuật giảm thiểu và yêu cầu an toàn Information Technology – Security Techniques – Physical Security Attacks, Mitigation Techniques and Security Requirements |
| 527 |
TCVN 14505:2025Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho các đô thị Sustainable cities and communities – Environmental, social and governance (ESG) indicators for cities |
| 528 |
TCVN 14506:2025Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators |
| 529 |
TCVN 14507:2025Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu nền tảng số đô thị thông minh – Dữ liệu và dịch vụ Information technology – Smart city digital platform reference architecture – Data and service |
| 530 |
TCVN 14508:2025Thép băng cacbon cán nóng làm ống Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes |
| 531 |
TCVN 14511:2025Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống an toàn cho trẻ em trên xe cơ giới - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles – Child restraint systems – Technical requirements and test methods |
| 532 |
TCVN 14524:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products |
| 533 |
TCVN 14525:2025Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment |
| 534 |
TCVN 14533:2025Than tre hoạt tính – Yêu cầu chung Bamboo-based activated carbon – General specifications |
| 535 |
|
| 536 |
TCVN 14534-2:2025Than tre – Phần 2: Sử dụng làm nhiên liệu Bamboo charcoal – Part 2: Fuel applications |
| 537 |
TCVN 14534-3:2025Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification |
| 538 |
TCVN 14535:2025Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability |
| 539 |
TCVN 14536:2025Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions |
| 540 |
TCVN 14538:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy Fire protection – Fire alarm transmission system |
