-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14501-1:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Chức năng chống sao chép về mặt vật lý – Phần 1: Các yêu cầu an toàn Information security, cybersecurity and privacy protection – Physically unclonable functions – Part 1: Security requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11129-2:2015Da – Xác định độ bền uốn – Phần 2: Phương pháp uốn lắc mũi giầy Leather – Determination of flex resistance – Part 2: Vamp flex method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14500-1:2025An toàn thông tin, an toàn mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 1: Đánh giá theo TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 1: Evaluation for ISO/IEC 15408 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14502:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Bảo vệ thông tin sinh trắc học Information security, cybersecurity and privacy protection – Biometric information protection |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14503:2025Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – Tấn công an toàn mức vật lý, kỹ thuật giảm thiểu và yêu cầu an toàn Information Technology – Security Techniques – Physical Security Attacks, Mitigation Techniques and Security Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14500-2:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 2: Thử nghiệm theo TCVN 11295 (ISO/IEC 19790) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 2: Testing for ISO/IEC 19790 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 50,000 đ | ||||