Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.241 kết quả.

Searching result

17621

TCVN 3696:1981

Cá nước ngọt. Cá thịt

Fresh water fishes. Food fishes

17622

TCVN 3710:1981

Thủy sản. Phương pháp xác định sai số và làm tròn số trong các kết qủa kiểm nghiệm hóa học

Aquatic products. Determination of errors and rounding of numbers results in chemical analysis

17623

TCVN 3289:1980

Thuốc thử. Natri cacbonat khan

Reagents. Sodium carbonate anhydrous

17624

TCVN 3290:1980

Thuốc thử. Amoni hyđroxit

Reagents. Ammonium hydroxide

17625

TCVN 3291:1980

Thuốc thử. Đồng sunfat

Reagents. Copper sulfate

17626

TCVN 3292:1980

Linh kiện bán dẫn thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung. Phương pháp thử và quy tắc nghiệm thu

Semiconductor devices for widely used equipments. General specifications. Test methods and acceptance rules

17627

TCVN 3293:1980

Tranzito ST 301, ST 303

Transistors ST 301, ST 303

17628

TCVN 3294:1980

Sản xuất tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa

Production of starch - Terms and definitions

17629

TCVN 3295:1980

Sản xuất đường glucoza-mật tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa

Syrup-dextrose production. Terms and definitions

17630

TCVN 3296:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin Laxota phòng bệnh Niucatxơn dạng đông khô

Veterinary biological preparation - Vaccine lasota against Newcastle disease (Lyophilirod)

17631

TCVN 3297:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô

Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs

17632

TCVN 3298:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô

Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague

17633

TCVN 3299:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh Lepto gia súc

Veterinary biological preparations. Vaccine against leptospirose of farm animals

17634

TCVN 3300:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh tụ huyết trùng lợn

Veterinary biological preparations - Vaccine THT against pasteurellosis suum

17635

TCVN 3301:1980

Thuốc thú y. Đipterex viên

Dipterex tablet

17636

TCVN 3302:1980

Phụ tùng ô tô. Chốt nhíp. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile spare parts. Axle pin of leaf spring. Specifications

17637

TCVN 3303:1980

Phụ tùng ô tô. Trục bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile spare parts. Axle of water pump. Specifications

17638

TCVN 2823:1979

Quặng bauxit. Phương pháp phân tích hóa học. Quy định chung

Bauxite. General requirements for methods of chemical analysis

17639

TCVN 2824:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định lượng mất khi nung

Bauxite. Determination of loss on ignition

17640

TCVN 2825:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit

Bauxite. Determination of silicon dioxide content

Tổng số trang: 963