-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2829:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng magie oxit và canxi oxit Bauxite. Determination of magnesium oxide and calcium oxide contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2941:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Tên gọi, ký hiệu trên sơ đồ Cast iron pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2847:1979Truyền động trục vít trụ. Thông số cơ bản Cylindrical wora gearpairs - Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2824:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định lượng mất khi nung Bauxite. Determination of loss on ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2828:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Bauxite. Determination of iron oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3885:1984Côn và mối ghép côn. Thuật ngữ và định nghĩa Cone and conical foint - Term and definition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2823:1979Quặng bauxit. Phương pháp phân tích hóa học. Quy định chung Bauxite. General requirements for methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||