-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2827:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp chuẩn độ EDTA Aluminium ores. Determination of aluminium content. EDTA titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11266:2015Dao phay ngón nguyên khối có góc lượn tròn và thân dao hình trụ đuợc chế tạo bằng vật liệu cắt cứng. Kích thước. 10 Solid end mills with corner radii and cylindrical shanks made of hard cutting materials -- Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3811:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu rèn và dập Technological documentation. Rules of making documents on forging and stamping |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3034:1979Dao thép gió. Yêu cầu kỹ thuật High speed steel tools. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4797:1989Khớp nối ma sát điều khiển cơ học với chuyển mạch điện từ. Mô men xoắn danh nghĩa Friction clutches mechanically operated with electromagnetic switching. Nominal torsional moments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11265:2015Dao phay ngón nguyên khối có mũi dao hình cầu, thân dao hình trụ được chế tạo bằng cacbit và vật liệu gốm. 12 Solid ball-nosed end mills with cylindrical shanks, made of carbide and ceramic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3297:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||