• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7790-5:2008

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 5: Hệ thống các phương án lấy mẫu liên tiếp xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 5: System of sequential sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection

180,000 đ 180,000 đ Xóa
2

TCVN 10855:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Hệ thống lấy mẫu có số chấp nhận bằng không trên nguyên tắc số tin cậy để kiểm soát chất lượng đầu ra. 14

Acceptance sampling procedures by attributes -- Accept-zero sampling system based on credit principle for controlling outgoing quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3732:1982

Thuốc thử. Phương pháp xác định cặn không tan trong nước

Reagents. Determination of water-insoluble matters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2600:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính. Phương pháp nhị phân

Statistical quality control. Sampling procedures for inspection by attributes

192,000 đ 192,000 đ Xóa
5

TCVN 10860:2015

Giải thích thống kê kết quả thử. Ước lượng trung bình - khoảng tin cậy. 14

Statistical interpretation of test results -- Estimation of the mean -- Confidence interval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2301:1978

Chất chỉ thị. Tropeolin 000 (4-Oxinaftalinazopara benzensunfonatnatri)

Indicators. Tropeoline 000 (4-Oxinaftalinazopara benzensunfonatnat sodium)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2842:1979

Thuốc thử - Kali clorua

Reagents - Potassium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10859:2015

Giải thích dữ liệu thống kê. So sánh hai trung bình trong trường hợp quan trắc theo cặp. 11

Statistical interpretation of data -- Comparison of two means in the case of paired observations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3574:1981

Điều chỉnh thống kê các quá trình công nghệ khi thông số kiểm tra tuân theo luật phân bố chuẩn

Statistical control of technological processes under the normal distribution of the controlled parameters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 10856:2015

Hệ thống lấy mẫu kết hợp có số chấp nhận bằng không và quy trình kiểm soát quá trình để chấp nhận sản phẩm

Combined accept-zero sampling systems and process control procedures for product acceptance

208,000 đ 208,000 đ Xóa
11

TCVN 4551:1988

Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai

Applied statistics. Analysis of variance

276,000 đ 276,000 đ Xóa
12

TCVN 3573:1981

Các chỉ tiêu thống kê về độ chính xác và tính ổn định của các nguyên công công nghệ. Các phương pháp tính các chỉ tiêu đó

Statistical indexes of precision and stability of technological operations. Methods of calculation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4442:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chấp nhận bằng không

Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes with acceptance number zero

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 3574:2009

Kiểm soát thống kê các quá trình công nghệ khi tham số kiểm tra theo phân bố chuẩn

Statistical control of technological processes under the normal distribution of the controlled parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 10857-2:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP). Phần 2: Phương án lấy mẫu một lần phối hợp dùng cho lấy mẫu chấp nhận định tính. 62

Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) -- Part 2: Coordinated single sampling plans for acceptance sampling by attributes

248,000 đ 248,000 đ Xóa
16

TCVN 10854:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26

Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 2601:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Các số ngẫu nhiên phân bố đều

Statistical quality control - Random numbers

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 7790-2:2015

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 2: Phương án lấy mẫu xác định theo mức giới hạn chất lượng (LQ) để kiểm tra lô riêng lẻ. 28

Sampling procedures for inspection by attributes -- Part 2: Sampling plans indexed by limiting quality (LQ) for isolated lot inspection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 8243-4:2015

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố. 35

Sampling procedures for inspection by variables -- Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
20

TCVN 4552:1988

Thống kê ứng dụng. Khoảng tin cậy và kiểm nghiệm giả thiết đối với các tham số của phân bố chuẩn

Applied statistics. Estimation and confidence intervals and testing of hypothesis for parameters of normal distribution

396,000 đ 396,000 đ Xóa
21

TCVN 2300:1978

Chất chỉ thị. Tropeolin 00 (Difenylaminoazoparabenzen sunfonatkali)

Indicator - Tropeoline 00 (Difenylaminoazoparabenzen sunfonatpotassium)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 7790-3:2008

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 3: Quy trình lấy mẫu lô cách quãng

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 3: Skip-lot sampling procedures

164,000 đ 164,000 đ Xóa
23

TCVN 3290:1980

Thuốc thử. Amoni hyđroxit

Reagents. Ammonium hydroxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,264,000 đ