Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 1261 |
|
| 1262 |
TCVN 13766:2023Chất thải rắn – Bãi chôn lấp hợp vệ sinh – Yêu cầu thiết kế Solid wastes – Sanitary landfills – Design requirements |
| 1263 |
|
| 1264 |
|
| 1265 |
TCVN 13769:2023Thực phẩm – Xác định antimon trong tổ yến – Phương pháp đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP–MS) Food – Determination of antimony in bird nest – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS) method |
| 1266 |
TCVN 13770:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật Kaolin for manufacturing tableware - Specifications |
| 1267 |
TCVN 13771:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định hàm lượng ẩm Kaolin for manufacturing tableware – Determination of moisture |
| 1268 |
TCVN 13772:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis |
| 1269 |
TCVN 13773:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage |
| 1270 |
TCVN 13774:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ trắng Kaolin for manufacturing tableware – Determination of whiteness |
| 1271 |
TCVN 13775:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần hoá học Kaolin for manufacturing tableware – Determination of chemical composition |
| 1272 |
TCVN 13776:2023Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật Clay for manufacturing tableware – Specifications |
| 1273 |
TCVN 13777:2023Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ dẻo bằng phương pháp P. Fefferkorn Clay for manufacturing tableware – Determination of plasticity by P.Fefferkorn |
| 1274 |
TCVN 13778:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Yêu cầu kỹ thuật Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Specification |
| 1275 |
TCVN 13779:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định kích thước làm việc Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of working dimensions |
| 1276 |
TCVN 13780:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định độ chịu mài mòn Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of abrasion resistance |
| 1277 |
TCVN 13781:2023Khí thiên nhiên − Xác định năng lượng Specification of liquefied natural gas as a fuel for marine applications |
| 1278 |
TCVN 13782:2023Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) − Quy định kỹ thuật đối với LNG sử dụng làm nhiên liệu cho ứng dụng hàng hải Natural gas – Energy determination |
| 1279 |
TCVN 13783-1:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application |
| 1280 |
TCVN 13783-2:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 2: General specifications for testing |
