-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9422:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân Investigation, evaluation and exploration of minerals. Nuclear magnetic resonance method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11557:2016Nhiệt kế thang đo kín để sử dụng chung Enclosed– scale general purpose thermometers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4174:1985Ổ lăn. Phương pháp tính khả năng tải tĩnh và tải trọng tĩnh tương đương Rolling bearings. Methods of calculation of static load ratings and equivalent static loads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11547:2016Dụng cụ chứa bằng thủy tinh – Chiều cao và độ lệch của bề mặt hoàn thiện so với đáy dụng cụ chứa – Phương pháp thử Glass containers – Height and non– parallelism of finish with reference to container base – Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12702:2019Chất lượng đất - Xác định một số nguyên tố nhất định trong đất bằng phổ huỳnh quang tia X phân giải theo năng lượng sử dụng thiết bị cầm tay hoặc di động Soil quality — Screening soils for selected elements by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry using a handheld or portable instrument |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12823-5:2020Giàn di động trên biển - Phần 5: Vật liệu và hàn Mobile offdhore units - Part 5: Materials and welding |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9715:2013Dê giống. Yêu cầu kỹ thuật Breeding goats. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2569:1978Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Két làm mát dầu. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Oil radiators. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12503-1:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm đối với hệ thống và bộ ắc quy kéo loại Lithi-ion – Phần 1: Ứng dụng/thiết bị công suất lớn Electrically propelled road vehicles – Test specification for lithium-ion traction battery packs and systems – Part 1: High-power applications |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13743:2023Đường trắng White sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 846,000 đ | ||||