Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

501

TCVN 5543:2025

Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu

Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation

502

TCVN 5573:2025

Thiết kế kết cấu khối xây

Design of masonry structures

503

TCVN 6313:2025

Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn

Safety aspects – Guidelines for child safety in standards

504

TCVN 6426:2025

Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật

Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications

505

TCVN 6781-1-1:2025

Mô-đun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm mô-đun quang điện (PV) tinh thể silic

Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules

506

TCVN 6844:2025

Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn

Safety aspects – Guidelines for their inclusion in standards

507

TCVN 6875:2025

Quần áo bảo vệ – Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa – Yêu cầu tính năng tối thiểu

Protective clothing – Clothing to protect against heat and flame – Minimum performance requirements

508

TCVN 7026:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction

509

TCVN 7027:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy có bánh xe – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Wheeled fire extinguishers – Performance and construction

510

TCVN 7088:2025

Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

Guidelines on nutrition labelling

511

TCVN 7140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu

Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents

512

TCVN 7205:2025

Quần áo bảo vệ – Bảo vệ chống lửa – Phương pháp thử hạn chế lửa cháy lan.

Protective clothing – Protection against flame – Method of test for limited flame spread

513

TCVN 7206:2025

Quần áo và phương tiện bảo vệ chống nhiệt – Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu bằng cách sử dụng lò tuần hoàn không khí nóng

Clothing and equipment for protection against heat – Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven

514

TCVN 7278-3:2025

Chất chữa cháy – Chất tạo bọt chữa cháy – Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng để phun lên bề mặt chất lỏng cháy hòa tan được với nước

Fire extinguishing media – Foam concentrates – Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water – miscible liquids

515

TCVN 7361:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Tấm báo hiệu phía sau cho xe hạng nặng và dài - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Rear marking plates for heavy and long vehicles - Requirements and test methods

516

TCVN 7568-14:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 14: Thiết kế, lắp đặt các hệ thống báo cháy cho nhà và công trình

Fire detection and alarm systems – Part 14: Design and installation of fire alarm systems for Houses and Constructions

517

TCVN 7568-5:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 5: Đầu báo cháy nhiệt kiểu điểm

Fire detection and alarm systems – Part 5: Point type heat detectors

518

TCVN 7589-52:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols

519

TCVN 7681-1:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 1: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi nằm ngang

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 1: Geometric tests for machines with horizontal workholding spindle(s)

520

TCVN 7681-2:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 2: Kiểm hình học máy có trục chính mang phôi thẳng đứng

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 2: Geometric test for machines with a vertical workholding spindle

Tổng số trang: 975