Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 1201 |
TCVN 13712:2023Thuốc bảo vệ thực vật − Xác định hàm lượng nano bạc bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử Pesticides − Determination of silver nanoparticle content by atomic absorption spectrometry method |
| 1202 |
TCVN 13713:2023Xe mô tô và xe gắn máy điện – Thuật ngữ Electric mopeds and motorcycles – Terminology |
| 1203 |
TCVN 13714:2023Xe mô tô và xe gắn máy điện – Phương pháp thử đánh giá hiệu năng của hệ thống phanh tái sinh Electrically propelled mopeds and motorcycloes – Test method for evaluating performance of regenerative brakings systems |
| 1204 |
TCVN 13715:2023Xe mô tô và xe gắn máy điện – Phương pháp thử để đánh giá hiệu năng trên băng thử động cơ Electrically propelled mopeds and motorcycles – Test method for evaluation of energy performance using motor dynamometer |
| 1205 |
TCVN 13716-1:2023Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận đẩy điện – Phần 1: Điều kiện thử nghiệm chung và định nghĩa Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 1: General test condition ad definitions |
| 1206 |
TCVN 13717:2023Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Xác định công suất đẩy của xe hybrid điện Electrically propelled road vehicles – Determination of power for propulsion of hybrid electric vehicle |
| 1207 |
TCVN 13718:2023Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Hydraulic concrete and reinforced concrete structures – Specifications for construction and acceptance |
| 1208 |
TCVN 13719:2023Công trình thủy lợi – Đập bên tông và bê tông cốt thép – Yêu cầu thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Concrete and reinforced concrete dams – Specifications for construction and acceptance |
| 1209 |
TCVN 13720:2023Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm thử các mô-đun mật mã trong môi trường hoạt động Information technology — Security techniques — Testing cryptographic modules in their operational environment |
| 1210 |
TCVN 13721:2023Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Phương pháp kiểm thử và phân tích cho các bộ tạo bit ngẫu nhiên trong TCVN 11295 (ISO/IEC 19790) và TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) Information technology – Security techniques – Test and analysis methods for random bit generators with in ISO/IEC 19790 and ISO/IEC 15408 |
| 1211 |
TCVN 13722:2023Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Khung xác thực viễn sinh trắc sử dụng mô-đun an toàn phần cứng sinh trắc học Information technology – Security techniques – Telebiometric authentication framework using biometric hardware security module |
| 1212 |
TCVN 13723-1:2023Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 1: Giới thiệu, khái niệm và yêu cầu chung IT security techniques - Competence requirements for information security testers and evaluators - Part 1: Introduction, concepts and general requirements |
| 1213 |
TCVN 13723-2:2023Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 2: Yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và tính hiệu quả đối với kiểm thử viên theo TCVN 11295 (ISO/IEC 19790) IT security techniques – Competence requirements for information security testers and evaluators – Part 2: Knowledge, skills and effectiveness requirements for ISO/IEC 19790 testers |
| 1214 |
TCVN 13723-3:2023Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về năng lực đối với kiểm thử viên và đánh giá viên bảo mật thông tin – Phần 3: Yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và tính hiệu quả đối với đánh giá viên theo TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) IT security techniques - Competence requirements for information security testers and evaluators - Part 3: Knowledge, skills and effectiveness requirements for: ISO/IEC 15408 evaluators |
| 1215 |
TCVN 13724-0:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 0: Hướng dẫn quy định cụm lắp ráp Low–voltage switchgear and controlgear assembiles – Part 0: Guidance to specifying assemblies |
| 1216 |
TCVN 13724-1:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 1: Quy tắc chung Low–voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 1: General rules |
| 1217 |
TCVN 13724-2:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 2: Cụm đóng cắt và điều khiển nguồn điện lực Low–voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 2: Power switchgear and controlgear assemblies |
| 1218 |
TCVN 13724-5:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 5: Cụm lắp ráp dùng cho mạng phân phối trong lưới điện công cộng Low–voltage switchgear and controlgear assembiles – Part 5: Assemblies for power distribution in public networks |
| 1219 |
TCVN 13724-7:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 7: Cụm lắp ráp dùng cho các ứng dụng đặc biệt như bến du thuyền, khu vực cắm trại, khu vực chợ, trạm sạc xe điện Low-voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 7: Assemblies for specific applications such as marinas, camping sites, market squares, electric vehicle charging stations |
| 1220 |
TCVN 13725:2023Vỏ tủ điện dùng cho cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Yêu cầu chung Empty enclosures for low–voltage switchgear and controlgear assemblies – General requirements |
