Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 341 |
TCVN 12273-5:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 5: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng sử dụng khoang Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 5: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by cell |
| 342 |
TCVN 12284:2018Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng ß lactam (amoxicillin, ampicollin, penicillin G) bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Honey – Determination of β-lactam (amoxicillin, ampicillin, penicillinG) residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
| 343 |
TCVN 12285:2018Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng tylosin, lincomycin bằng sắc ký lỏng khối lượng hai lần (LC-MS/MS) Honey – Determination of tylosin, lincomycin residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
| 344 |
TCVN 12319-1:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method |
| 345 |
TCVN 12319-2:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 2: Phương pháp đốt cháy Dumas Beer – Determination of total nitrogen content – Part 2: Dumas combustion method |
| 346 |
TCVN 12320:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method |
| 347 |
TCVN 12321:2018Bia – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method |
| 348 |
TCVN 12322:2018Bia – Xác định hàm lượng flavanoid – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of flavanoids content – Spectrophotometric method |
| 349 |
|
| 350 |
TCVN 12324:2018Bia – Xác định hàm lượng clorua – Phương pháp chuẩn độ bằng đo độ dẫn Beer – Determination of chloride content – Conductometric method |
| 351 |
TCVN 12346:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và các hợp chất hóa học của chúng – Xác định asen vô cơ trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật biển bằng HPLC-ICP-MS trao đổi anion Foodstuffs – Determination of elements and their chemical species – Determination of inorganic arsenic in foodstuffs of marine and plant origin by anion-exchange HPLC-ICP-MS |
| 352 |
TCVN 12347:2018Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân bằng phương pháp sắc kí lỏng - quang phổ hấp thụ nguyên tử Fish and fishery products – Determination of mercury (methyl) content by liquid chromatographic - atomic absorption spectrophotometric method |
| 353 |
|
| 354 |
TCVN 12349:2018Thực phẩm – Xác định vitamin B6 bằng sắc kí lỏng hiệu năng cao Foodstuffs – Determination of vitamin B6 |
| 355 |
|
| 356 |
|
| 357 |
|
| 358 |
|
| 359 |
|
| 360 |
|
