Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

18701

TCVN 2798:1978

Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 6,3 đến 50mm

Double-end plug gauges with inserts and rings of cemented carbide of diameters from 6.3 to 50mm. Design and dimensions

18702

TCVN 2799:1978

Calip nút. Tay cầm tròn và sáu cạnh. Kết cấu và kích thước

Plug gauges. Cylindrical end hexagonal handles. Design and dimensions

18703

TCVN 2800:1978

Calip nút, tay cầm một phía. Kết cấu và kích thước

Plug gauges, single-end handles. Design and dimensions

18704

TCVN 2801:1978

Calip nút lắp ghép, tay cầm một phía bằng chất dẻo. Kết cấu và kích thước

Plug gauges, plastic single-end handles. Design and dimensions

18705

TCVN 2802:1978

Calip nút khuyết. Tay cầm lắp ghép. Kết cấu và kích thước

Plain incomplete plug gauges. Cover handles. Design and dimensions

18706

TCVN 2803:1978

Calip đo trong hình cầu. Tay cầm. Kết cấu và kích thước

Handles for spherical internal gauges. Designs and dimensions

18707

TCVN 2804:1978

Calip hàm tấm một phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước

Plate single-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions

18708

TCVN 2805:1978

Calip hàm tấm hai phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước

Plate double-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions

18709

TCVN 2806:1978

Calip hàm tay cầm ống kích thước trên 300 đến 500mm. Kết cấu và kích thước

Tubular snap gauges for lengths over 300 up to 500mm. Design and dimensions

18710

TCVN 2807:1978

Calip hàm trơn không điều chỉnh. Yêu cầu kỹ thuật

Fixed plain gauges. Specifications

18711

TCVN 2808:1978

Calip hàm trơn điều chỉnh

Adjustable snap plain gauges

18712

TCVN 2809:1978

Calip trơn cho kích thước đến 500mm. Kích thước chế tạo

Plain limit gauges for dimensions up to 500mm. Tolerances

18713

TCVN 2810:1978

Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai

Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances

18714

TCVN 2811:1978

Calip giới hạn đo độ sâu và độ cao. Dung sai

High and depth limit gauges. Tolerances

18715

TCVN 2814:1978

Săm lốp xe đạp xuất khẩu

Bicycles tyres of for export

18716

TCVN 2815:1978

Đồ hộp nước qủa. Nước chanh tự nhiên

Canned fruit juices. Natural lemon juice

18717

TCVN 2816:1978

Bao bì vận chuyển. Dấu hiệu phòng ngừa

Transport packages. Warning symbols

18718

TCVN 5:1978

Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình biểu diễn, hình chiếu, hình cắt, mặt cắt

Designation document system - Projection, view, sectional view and cross-section

18719

TCVN 130:1977

Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Spring washers. Dimension and specifications

18720

TCVN 132:1977

Vòng đệm lớn. Kích thước

Enlarged washers - Dimensions

Tổng số trang: 980