• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13091:2020

Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt điện

Water quality — Determination of metals by electrothermal atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5480:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S01: Độ bền màu với lưu hóa: không khí nóng

Textiles. Tests for colour fastness. Part S01: Colour fastness to vulcanization: Hot air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5473:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N01: Độ bền màu với tẩy trắng: Hypoclorit

Textiles. Tests for colour fastness. Part N01: Colour fastness to bleaching: Hypochlorite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14477-2:2025

Đất, đá quặng fluorit – Phần 2: Xác định hàm lượng tổng sắt bằng phương pháp chuẩn độ bicromat

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 7789-4:2007

Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 3: Hệ thống định nghĩa dữ liệu

Information technology. Metadata registries (MDR). Part 4: Formulation of data definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3234:1979

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định điện trở bằng điện áp một chiều

Solid insulating materials. Determination of electric resistances at D.C voltage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3956:1984

Dụng cụ cắt kim loại - Bao gói và vận chuyển

Metalcutting tools - Packing and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7471:2005

Các sản phẩm hợp kim loại tấm đã hoàn thiện/phủ sơn, sử dụng bên trong và bên ngoài công trình xây dựng

Prefinished/prepainted sheet metal products for interior/exterior building applications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 7996-2-18:2014

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ đóng đai

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-18: Particular requirements for strapping tools

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 2606:1978

Phương tiện bảo vệ tay. Phân loại

Protective gloves. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12986-13:2022

Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền – Phần 13: Phương pháp điều tra khoáng sản chi tiết

Onshore 1:50,000-scale geological and mineral mapping – Part 13: Methods of detail mineral investigation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 2798:1978

Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 6,3 đến 50mm

Double-end plug gauges with inserts and rings of cemented carbide of diameters from 6.3 to 50mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ