Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 17961 |
TCVN 2869:1979Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2 |
| 17962 |
|
| 17963 |
TCVN 2941:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Tên gọi, ký hiệu trên sơ đồ Cast iron pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
| 17964 |
TCVN 2942:1979Ống và phụ tùng bằng gang dùng cho hệ thống dẫn chính chịu áp lực Cast iron pipes and fittings for main pressurised pipeline system. |
| 17965 |
TCVN 2943:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống gang miệng bát. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and pittings for water piping - Cast iron pipes with socket - Basic dimensions |
| 17966 |
TCVN 2944:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions |
| 17967 |
TCVN 2945:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Bích nối. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron flanges. Basic dimensions |
| 17968 |
TCVN 2946:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees B-B. Basic dimensions |
| 17969 |
TCVN 2947:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-E. Basic dimensions |
| 17970 |
TCVN 2948:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-B. Basic dimensions |
| 17971 |
TCVN 2949:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses B-B. Basic dimensions |
| 17972 |
TCVN 2950:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-E. Basic dimensions |
| 17973 |
TCVN 2951:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses E-B. Basic dimensions |
| 17974 |
TCVN 2952:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off B-B. Basic dimensions |
| 17975 |
TCVN 2953:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off E-B. Basic dimensions |
| 17976 |
TCVN 2954:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows B-B. Basic dimensions |
| 17977 |
TCVN 2955:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-E. Basic dimensions |
| 17978 |
TCVN 2956:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-U. Basic dimensions |
| 17979 |
TCVN 2957:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows B-B. Basic dimensions |
| 17980 |
TCVN 2958:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-E. Basic dimensions |
